Looking up...
She is incapable of lying.
Cô ấy không thể nói dối.
Không có khả năng hoặc không thể thực hiện một hành động hoặc nhiệm vụ nào đó.
He is incapable of understanding complex theories.
Anh ấy không thể hiểu các lý thuyết phức tạp.
The machine is incapable of performing that task.
Máy không thể thực hiện nhiệm vụ đó.
Thường dùng để mô tả sự thiếu khả năng hoặc không thể thực hiện một việc gì đó.
Dùng 'be incapable of' khi muốn nhấn mạnh sự thiếu khả năng hoàn toàn của một hành động.
'Be incapable of' thường dùng khi sự thiếu khả năng là vĩnh viễn hoặc do tính chất bản thân, còn 'unable to' có thể tạm thời.
Từ 'incapable' bắt nguồn từ tiếng Pháp 'incapable', có nghĩa là 'không có khả năng'.
Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc để mô tả sự thiếu khả năng của một người hoặc vật.