Looking up...
The information provided was inaccurate.
Thông tin được cung cấp không chính xác.
Không chính xác, sai lệch, không đúng với thực tế hoặc tiêu chuẩn.
His calculations were inaccurate due to a typo.
Cálculo của anh ấy không chính xác vì một lỗi đánh máy.
The map was inaccurate, leading us to the wrong location.
Bản đồ không chính xác, dẫn chúng tôi đến nơi sai.
Thường dùng để chỉ thông tin, đo lường, hoặc mô tả không chính xác.
Khi nói về thông tin hoặc đo lường, hãy sử dụng 'inaccurate' để chỉ sự sai lệch.
Sử dụng 'inaccurate' khi muốn nhấn mạnh sự sai lệch hoặc không chính xác của thông tin.
Từ 'inaccurate' bắt nguồn từ tiếng Latin 'in-' (không) + 'accuratus' (chính xác).
Thường dùng để chỉ thông tin, đo lường, hoặc mô tả không chính xác. Có thể dùng trong các ngữ cảnh chính thức hoặc thông thường.