beat around the bush

/biːt əˈraʊnd ðə bʊʃ/◆thành ngữ
nói vòng vo

Stop beating around the bush and just tell me what happened!

Đừng nói vòng vo nữa, hãy nói thẳng chuyện gì đã xảy ra đi!


◆ Nghĩa thực sự
Nói vòng vo, không đi thẳng vào vấn đề quan trọng.
Nghĩa đen
Đánh quanh bụi cây
Phân tích nghĩa đen
beatđánh, đập+around the bushquanh bụi cây
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh một người liên tục đánh quanh bụi cây thay vì tấn công trực tiếp vào mục tiêu (con thú), tượng trưng cho việc tránh né vấn đề thay vì giải quyết nó.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Trong cuộc trò chuyện, khi ai đó không muốn nói thẳng về điều gì đó quan trọng, họ sẽ nói vòng vo, đưa ra nhiều chi tiết không liên quan trước khi đề cập đến vấn đề chính.
◉ Lưu ý văn hóa
Thành ngữ này phản ánh lối nói chuyện trực tiếp của văn hóa phương Tây, nơi việc nói thẳng và rõ ràng được coi trọng. Trong tiếng Việt, khái niệm tương đương là 'nói vòng vo' hoặc 'nói quanh co'.
thông thường

Nói vòng vo, không đi thẳng vào vấn đề quan trọng.

Instead of beating around the bush, he finally admitted he made a mistake.

Thay vì nói vòng vo, cuối cùng anh ấy đã thừa nhận mình đã phạm sai lầm.

She kept beating around the bush about her plans for the weekend.

Cô ấy cứ nói vòng vo về kế hoạch cuối tuần của mình.

Thường dùng khi ai đó tránh đề cập trực tiếp đến điều quan trọng hoặc khó nói.

Cụm từ liên quan

get to the pointthành ngữ
đi thẳng vào vấn đề
spill the beansthành ngữ
tiết lộ bí mật
beat a dead horsethành ngữ
lãng phí thời gian vào việc vô ích

Mẹo hay

Sử dụng trong tình huống nào?

Dùng khi ai đó nói chuyện dài dòng, không tập trung vào vấn đề chính. Thường xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày, hội thoại không chính thức.

Quy tắc vàng

Thay thế bằng cách nào?

Nếu muốn nói thẳng thắn hơn, dùng 'get to the point' hoặc 'tell the truth'.

Ghi chú sử dụng

Thành ngữ này xuất hiện từ thế kỷ 16, ban đầu liên quan đến việc săn bắn (đuổi thú quanh bụi rậm thay vì tấn công trực tiếp). Ngày nay, nó chỉ việc tránh né vấn đề quan trọng.

Từ Điển Anh Việt