Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. be in two minds

be in two minds

/bi ɪn tuː maɪndz/◆thành ngữ
lưỡng lự

I'm in two minds about whether to accept the job offer.

Tôi đang lưỡng lự về việc có nên chấp nhận lời đề nghị công việc hay không.


◆ Nghĩa thực sự
cảm thấy phân vân giữa hai lựa chọn tương tự nhau
¶ Nghĩa đen
ở trong trạng thái có hai suy nghĩ trái ngược nhau
Phân tích nghĩa đen
be inở trong trạng thái+two mindshai suy nghĩ
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh hai suy nghĩ đối lập nhau trong tâm trí, giống như hai con đường khác nhau.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Khi ai đó đứng trước hai lựa chọn tương tự nhau và không thể quyết định, ví dụ chọn giữa hai công việc, hai món ăn, hoặc hai kế hoạch giải trí.
◉ Lưu ý văn hóa
Cụm từ này phổ biến trong giao tiếp hàng ngày của người Anh và người Mỹ, thể hiện sự thiếu quyết đoán nhẹ nhàng. Trong văn hóa Việt Nam, cụm từ tương đương là 'lưỡng lự' hoặc 'phân vân', thường được sử dụng trong các tình huống tương tự.
thông thường

cảm thấy phân vân không biết chọn lựa giữa hai lựa chọn

She was in two minds about going to the party or staying home.

Cô ấy phân vân không biết nên đi dự tiệc hay ở nhà.

He's in two minds whether to buy the car now or wait.

Anh ấy đang phân vân không biết nên mua xe ngay hay chờ thêm.

Thường dùng khi ai đó không thể quyết định giữa hai lựa chọn tương tự nhau.

Cụm từ kết hợp

be in two minds aboutphân vân về

Từ đồng nghĩa

be of two mindsbe torn between two choiceshesitatebe undecided

Từ trái nghĩa

be certainbe decidedknow one's own mind

Cụm từ liên quan

be in a dilemmathành ngữ
ở trong tình thế khó xử
sit on the fencethành ngữ
chần chừ không quyết định

Mẹo hay

Sử dụng linh hoạt

Cụm từ này có thể thay thế cho 'phân vân' hoặc 'do dự' trong nhiều ngữ cảnh giao tiếp. Ví dụ: 'I'm in two minds about what to eat' → 'Tôi đang phân vân không biết ăn gì'.

Quy tắc vàng

Không dùng cho quyết định quan trọng

Cụm từ này thường ám chỉ những quyết định không quá quan trọng. Đối với những quyết định hệ trọng, hãy sử dụng các cụm từ trang trọng hơn như 'facing a dilemma' hoặc 'being undecided'.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường dùng trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày. Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật.

Từ Điển Anh Việt
Weitere English→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.