at last

/ət læst/
cuối cùng

After hours of waiting, the train finally arrived at last.

Sau nhiều giờ chờ đợi, chuyến tàu cuối cùng đã đến.


thông thường

Dùng để chỉ việc gì đó xảy ra sau một thời gian chờ đợi dài hoặc nhiều cố gắng.

We found the lost keys at last after searching for two hours.

Chúng tôi đã tìm thấy chìa khóa bị mất sau hai giờ tìm kiếm.

Thường dùng để biểu thị sự giải phóng hoặc hài lòng khi một việc khó khăn hoặc chờ đợi lâu đã hoàn thành.

Cụm từ kết hợp

at lastcuối cùngat lastcuối cùng

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

at long lastcụm từ
cuối cùng sau một thời gian rất dài

Mẹo hay

Sử dụng trong câu

Dùng 'at last' khi muốn nhấn mạnh sự chờ đợi hoặc cố gắng lâu dài trước khi đạt được kết quả.

Quy tắc vàng

Không dùng trong câu hỏi

Không dùng 'at last' trong câu hỏi, chỉ dùng trong câu khẳng định hoặc phủ định.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, kết hợp từ 'at' (ở) và 'last' (cuối cùng), biểu thị sự hoàn thành sau một thời gian dài.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để nhấn mạnh sự chờ đợi hoặc cố gắng lâu dài trước khi đạt được kết quả.

Phân tích từ

at
ở
preposition
+
last
cuối cùng
adjective
Từ Điển Anh Việt