Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. right away

right away

/raɪt əˈweɪ/
ngay lập tức

Please call me right away if you need help.

Hãy gọi cho tôi ngay lập tức nếu bạn cần giúp đỡ.


thông thường

Ngay lập tức, không chờ đợi, ngay bây giờ

The doctor said to take the medicine right away.

Bác sĩ bảo tôi uống thuốc ngay lập tức.

We need to leave right away to catch the train.

Chúng ta phải đi ngay lập tức để bắt được chuyến tàu.

Thường dùng để nhấn mạnh sự khẩn cấp hoặc sự cần thiết của việc phải làm ngay.

Cụm từ kết hợp

right awayngay lập tứcright nowbây giờ

Từ đồng nghĩa

immediatelyinstantlyat once

Từ trái nghĩa

latereventuallyafter a while

Cụm từ liên quan

right nowcụm từ
bây giờ
right herecụm từ
ở đây

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'right away' khi muốn nhấn mạnh sự khẩn cấp hoặc sự cần thiết của việc phải làm ngay.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn

Không nhầm lẫn 'right away' với 'right now'. 'Right away' nhấn mạnh hành động ngay lập tức, còn 'right now' chỉ thời điểm hiện tại.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'right' (đúng, ngay) và 'away' (đi, rời đi), nghĩa là 'ngay lập tức' hoặc 'ngay bây giờ'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các tình huống cần hành động nhanh chóng hoặc khi có sự khẩn cấp.

Phân tích từ

right
đúng, ngay
adverb
+
away
đi, rời đi
adverb
Từ Điển Anh Việt
Weitere English→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.