Looking up...
Please call me right away if you need help.
Hãy gọi cho tôi ngay lập tức nếu bạn cần giúp đỡ.
Ngay lập tức, không chờ đợi, ngay bây giờ
The doctor said to take the medicine right away.
Bác sĩ bảo tôi uống thuốc ngay lập tức.
We need to leave right away to catch the train.
Chúng ta phải đi ngay lập tức để bắt được chuyến tàu.
Thường dùng để nhấn mạnh sự khẩn cấp hoặc sự cần thiết của việc phải làm ngay.
Dùng 'right away' khi muốn nhấn mạnh sự khẩn cấp hoặc sự cần thiết của việc phải làm ngay.
Không nhầm lẫn 'right away' với 'right now'. 'Right away' nhấn mạnh hành động ngay lập tức, còn 'right now' chỉ thời điểm hiện tại.
Từ ghép từ 'right' (đúng, ngay) và 'away' (đi, rời đi), nghĩa là 'ngay lập tức' hoặc 'ngay bây giờ'.
Thường dùng trong các tình huống cần hành động nhanh chóng hoặc khi có sự khẩn cấp.