eventually
cuối cùngAfter many attempts, she eventually succeeded.
Sau nhiều lần cố gắng, cô ấy cuối cùng đã thành công.
chung
Cuối cùng, sau một thời gian dài hoặc nhiều cố gắng.
He eventually found the right path.
Anh ấy cuối cùng đã tìm thấy con đường đúng.
The rain will eventually stop.
Mưa sẽ dừng lại cuối cùng.
Thường dùng để chỉ kết quả hoặc sự thay đổi sau một quá trình dài.
Cụm từ kết hợp
eventually succeedcuối cùng thành côngeventually stopdừng lại cuối cùngeventually findcuối cùng tìm thấy
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng 'eventually'
Dùng 'eventually' khi muốn nhấn mạnh rằng một sự kiện xảy ra sau một thời gian dài hoặc nhiều cố gắng.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'eventus' (kết quả) + hậu tố '-ally' (manner).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để nhấn mạnh sự chậm chạp hoặc sự chắc chắn của một kết quả.
Phân tích từ
event
sự kiện
root-ually
manner
suffixTừ Điển Anh Việt