eventually

/ɪˈvɛn.tʃu.ə.li/
cuối cùng

After many attempts, she eventually succeeded.

Sau nhiều lần cố gắng, cô ấy cuối cùng đã thành công.


chung

Cuối cùng, sau một thời gian dài hoặc nhiều cố gắng.

He eventually found the right path.

Anh ấy cuối cùng đã tìm thấy con đường đúng.

The rain will eventually stop.

Mưa sẽ dừng lại cuối cùng.

Thường dùng để chỉ kết quả hoặc sự thay đổi sau một quá trình dài.

Cụm từ kết hợp

eventually succeedcuối cùng thành côngeventually stopdừng lại cuối cùngeventually findcuối cùng tìm thấy

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng 'eventually'

Dùng 'eventually' khi muốn nhấn mạnh rằng một sự kiện xảy ra sau một thời gian dài hoặc nhiều cố gắng.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'eventus' (kết quả) + hậu tố '-ally' (manner).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để nhấn mạnh sự chậm chạp hoặc sự chắc chắn của một kết quả.

Phân tích từ

event
sự kiện
root
+
-ually
manner
suffix
Từ Điển Anh Việt