at home
ở nhàShe feels most comfortable at home.
Cô ấy cảm thấy thoải mái nhất khi ở nhà.
thông thường
Tại nhà, trong nhà, ở nhà
We should stay at home during the storm.
Chúng ta nên ở nhà trong khi bão.
He works at home as a freelancer.
Anh ấy làm việc tại nhà với tư cách là một freelancer.
Thường dùng để chỉ vị trí ở nhà hoặc hoạt động tại nhà.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Cụm từ này thường dùng để chỉ vị trí hoặc hoạt động tại nhà, không dùng để chỉ nhà của người khác.
Quy tắc vàng
Cách dùng chính xác
Dùng để chỉ vị trí hoặc hoạt động tại nhà của chính mình, không dùng để chỉ nhà của người khác.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'at' (ở) và 'home' (nhà), chỉ vị trí hoặc hoạt động tại nhà.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để chỉ vị trí hoặc hoạt động tại nhà, có thể dùng trong ngữ cảnh thông thường hoặc chuyên nghiệp.
Phân tích từ
at
ở
prepositionhome
nhà
nounTừ Điển Anh Việt