at first
ban đầuAt first, I didn't understand the lesson.
Ban đầu, tôi không hiểu bài giảng.
Ban đầu, trong giai đoạn đầu tiên của một quá trình hoặc sự kiện.
At first, the movie seemed boring, but it got better.
Ban đầu, bộ phim có vẻ buồn tẻ, nhưng nó trở nên tốt hơn.
She was nervous at first, but she calmed down quickly.
Cô ấy lo lắng ban đầu, nhưng cô ấy nhanh chóng bình tĩnh lại.
Thường dùng để mô tả một trạng thái hoặc cảm nhận ban đầu trước khi thay đổi.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Dùng 'at first' để chỉ một thời điểm hoặc giai đoạn đầu tiên, không dùng để chỉ một sự kiện cụ thể.
Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn với 'firstly'
'At first' chỉ thời điểm đầu tiên, còn 'firstly' dùng để bắt đầu một danh sách hoặc lý luận.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'at' (ở) và 'first' (đầu tiên), bắt nguồn từ tiếng Anh cổ.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để chỉ một thời điểm hoặc giai đoạn đầu tiên trong một quá trình hoặc sự kiện. Có thể được sử dụng trong cả ngữ cảnh chính thức và không chính thức.