Looking up...
You can contact me at any time.
Bạn có thể liên hệ tôi bất cứ lúc nào.
vào bất kỳ thời điểm nào, không giới hạn thời gian cụ thể
The service is available at any time.
Dịch vụ có sẵn vào bất kỳ thời điểm nào.
You may withdraw your money at any time.
Bạn có thể rút tiền vào bất kỳ lúc nào.
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng (hợp đồng, hướng dẫn) hoặc giao tiếp hàng ngày.
'At any time' nhấn mạnh vào khả năng hành động không giới hạn thời gian (ví dụ: 'You can call me at any time'). 'Any time' (không có 'at') thường dùng như câu trả lời lịch sự cho lời cảm ơn (ví dụ: 'Thank you!' - 'Any time!').
Dùng khi muốn nhấn mạnh rằng hành động có thể xảy ra vào bất kỳ thời điểm nào trong tương lai, không bị giới hạn bởi điều kiện cụ thể. Thường xuất hiện trong: (1) Hướng dẫn sử dụng, (2) Điều khoản hợp đồng, (3) Lời hứa hẹn linh hoạt.
Tổ hợp từ 'at' (tại) + 'any' (bất kỳ) + 'time' (thời gian). 'At' chỉ vị trí thời gian, 'any' nhấn mạnh tính không giới hạn. Xuất hiện sớm trong tiếng Anh cổ, phát triển thành cụm từ phổ biến từ thế kỷ 19.
1. Không dùng 'at any time' thay thế hoàn toàn 'always' trong mọi ngữ cảnh. 'Always' nhấn mạnh tần suất, còn 'at any time' nhấn mạnh tính linh hoạt về thời gian. 2. Trong văn viết trang trọng (hợp đồng, luật), cụm từ này thể hiện sự linh hoạt cho phép hành động diễn ra bất cứ lúc nào. 3. Tránh nhầm lẫn với 'at a time' (vào một thời điểm nhất định, ví dụ: 'one at a time' = từng cái một).