Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. at any time

at any time

/æt ˈɛni taɪm/
bất cứ lúc nào

You can contact me at any time.

Bạn có thể liên hệ tôi bất cứ lúc nào.


neutral

vào bất kỳ thời điểm nào, không giới hạn thời gian cụ thể

The service is available at any time.

Dịch vụ có sẵn vào bất kỳ thời điểm nào.

You may withdraw your money at any time.

Bạn có thể rút tiền vào bất kỳ lúc nào.

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng (hợp đồng, hướng dẫn) hoặc giao tiếp hàng ngày.

Cụm từ kết hợp

available at any timesẵn sàng bất cứ lúc nàocontact at any timeliên hệ bất cứ lúc nàochange at any timethay đổi bất cứ lúc nào

Từ đồng nghĩa

at all timeswheneverat any moment

Từ trái nghĩa

at no timenever

Cụm từ liên quan

at all timescụm từ
luôn luôn, mọi lúc
at the same timecụm từ
đồng thời, cùng lúc
from time to timecụm từ
thỉnh thoảng

Mẹo hay

Phân biệt 'at any time' và 'any time'

'At any time' nhấn mạnh vào khả năng hành động không giới hạn thời gian (ví dụ: 'You can call me at any time'). 'Any time' (không có 'at') thường dùng như câu trả lời lịch sự cho lời cảm ơn (ví dụ: 'Thank you!' - 'Any time!').

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 'at any time'?

Dùng khi muốn nhấn mạnh rằng hành động có thể xảy ra vào bất kỳ thời điểm nào trong tương lai, không bị giới hạn bởi điều kiện cụ thể. Thường xuất hiện trong: (1) Hướng dẫn sử dụng, (2) Điều khoản hợp đồng, (3) Lời hứa hẹn linh hoạt.

Nguồn gốc từ

Tổ hợp từ 'at' (tại) + 'any' (bất kỳ) + 'time' (thời gian). 'At' chỉ vị trí thời gian, 'any' nhấn mạnh tính không giới hạn. Xuất hiện sớm trong tiếng Anh cổ, phát triển thành cụm từ phổ biến từ thế kỷ 19.

Ghi chú sử dụng

1. Không dùng 'at any time' thay thế hoàn toàn 'always' trong mọi ngữ cảnh. 'Always' nhấn mạnh tần suất, còn 'at any time' nhấn mạnh tính linh hoạt về thời gian. 2. Trong văn viết trang trọng (hợp đồng, luật), cụm từ này thể hiện sự linh hoạt cho phép hành động diễn ra bất cứ lúc nào. 3. Tránh nhầm lẫn với 'at a time' (vào một thời điểm nhất định, ví dụ: 'one at a time' = từng cái một).

Phân tích từ

at
tại, vào (chỉ thời gian)
preposition
+
any
bất kỳ, bất cứ
determiner
+
time
lúc, thời gian
noun
Từ Điển Anh Việt
Weitere English→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.