Looking up...
The decision was arbitrary and lacked clear justification.
Quyết định đó là tùy ý và không có lý do rõ ràng.
Dựa trên sự lựa chọn tùy ý, không có quy tắc hoặc lý do rõ ràng.
The teacher's grading seemed arbitrary to the students.
Học sinh cảm thấy điểm số của giáo viên như là tùy ý.
Thường dùng để chỉ sự không công bằng hoặc không rõ ràng trong quyết định.
Trong ngữ cảnh pháp lý, 'arbitrary' thường dùng để chỉ quyết định không có cơ sở pháp lý rõ ràng.
Từ gốc Latin 'arbitrarius', có nghĩa là 'tùy ý' hoặc 'do sự lựa chọn của một người'.
Thường dùng để chỉ sự không công bằng hoặc không rõ ràng trong quyết định.