Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. agree with

agree with

/əˈɡriː wɪð/
đồng ý với

I agree with your opinion on this matter.

Tôi đồng ý với ý kiến của bạn về vấn đề này.


trang trọngthông thường

Thỏa thuận hoặc đồng ý với quan điểm, ý kiến hoặc hành động của ai đó.

She agrees with the new policy changes.

Cô ấy đồng ý với những thay đổi chính sách mới.

Most people agree with the idea of sustainable development.

Phần lớn mọi người đồng ý với ý tưởng phát triển bền vững.

Thường dùng để thể hiện sự đồng thuận về quan điểm hoặc quyết định.

Cụm từ kết hợp

agree with someoneđồng ý với ai đóagree with a decisionđồng ý với một quyết địnhagree with a point of viewđồng ý với một quan điểm

Từ đồng nghĩa

concur withconsent toendorsesupport

Từ trái nghĩa

disagree withopposerejectcontradict

Cụm từ liên quan

agree tocụm từ
đồng ý với một đề nghị hoặc yêu cầu
agree oncụm từ
đồng ý về một chủ đề hoặc vấn đề cụ thể

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Hãy chú ý rằng 'agree with' thường dùng với người hoặc quan điểm, còn 'agree to' dùng với đề nghị hoặc yêu cầu.

Quy tắc vàng

Cấu trúc chính xác

'Agree with' luôn đi với một đối tượng (người, quan điểm, ý kiến) mà bạn đồng ý.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'agree' (đồng ý) và 'with' (với), bắt nguồn từ tiếng Anh.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các cuộc thảo luận, hội nghị hoặc khi trao đổi ý kiến.

Phân tích từ

agree
đồng ý
root
+
with
với
preposition
Từ Điển Anh Việt
Weitere English→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.