deny
từ chốiHe denied the accusation.
Anh ấy từ chối cáo buộc.
trang trọng
Từ chối, không thừa nhận một điều gì đó; phủ nhận.
The company denied any wrongdoing.
Công ty phủ nhận mọi hành vi sai trái.
Thường đi kèm với tân từ như 'claim', 'allegation', 'request'.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Cấu trúc thường gặp
‘deny + noun’ (từ chối một việc), hoặc ‘deny + to + verb’ (cấm ai làm gì).
Quy tắc vàng
Tránh dùng ‘deny’ với ‘that’ khi không cần thiết
Trong tiếng Anh hiện đại, thường bỏ ‘that’ sau ‘deny’: ‘He denied the accusation’ thay vì ‘He denied that the accusation was true.’
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Latin 'denegare' (de- ‘ra khỏi’ + negare ‘nói không’).
Ghi chú sử dụng
Dùng với tân từ trực tiếp (deny something) hoặc với 'to' khi nói về việc không cho phép (deny to enter).
Phân tích từ
de-
ra khỏi, không
prefixnegare
nói không
rootTừ Điển Anh Việt