mit etwas anfangen

/mɪt ˈɛtvas ˈanfaŋən/
phraseTrung cấp bắt đầu làm việc gì đó
thông thường

Bắt đầu làm việc gì đó, bắt đầu một hoạt động hoặc công việc.

Sie hat beschlossen, mit dem Lernen für die Prüfung anzufangen.

Cô ấy đã quyết định bắt đầu học cho kỳ thi.

Er weiß nicht, wie er mit dem Kochen anfangen soll.

Anh ấy không biết phải bắt đầu nấu ăn như thế nào.

💡

Thường dùng để nói về việc bắt đầu một hoạt động mới hoặc một dự án.

Cụm từ kết hợp

mit dem Studium anfangenbắt đầu họcmit der Arbeit anfangenbắt đầu làm việc

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

etwas in Angriff nehmencụm từ
bắt đầu làm việc gì đó

💡Mẹo hay

Sử dụng trong câu hỏi

Có thể dùng trong câu hỏi để hỏi cách bắt đầu làm gì đó, ví dụ: 'Wie fange ich mit dem Projekt an?'

Quy tắc vàng

Không dùng cho việc kết thúc

Không dùng để nói về việc kết thúc hoặc dừng lại, chỉ dùng để bắt đầu.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'mit' (với) và 'anfangen' (bắt đầu), dùng để chỉ việc bắt đầu làm gì đó.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các tình huống hàng ngày để nói về việc bắt đầu một hoạt động hoặc công việc.

Phân tích từ

mit
với
preposition
+
etwas
gì đó
pronoun
+
anfangen
bắt đầu
verb
Từ Điển Đức Việt