aufhören

/ˈaʊfˌhøːʁən/
verbTrung cấp
trang trọngthông thường

dừng lại, ngừng, chấm dứt

Sie hat beschlossen, mit dem Trinken aufzuhören.

Cô ấy đã quyết định ngừng uống rượu.

Der Regen hat endlich aufgehört.

Cuối cùng mưa đã dừng.

💡

Dùng để chỉ việc dừng một hành động hoặc hiện tượng.

Cụm từ kết hợp

mit etwas aufhörenngừng làm điều gì đóaufhören zu + infinitivengừng + động từ nguyên mẫu

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

mit dem Rauchen aufhörencụm từ
ngừng hút thuốc
mit dem Lernen aufhörencụm từ
ngừng học

💡Mẹo hay

Sử dụng 'mit' hoặc 'zu'

Khi dùng 'aufhören', thường đi kèm với 'mit' (ngừng làm gì đó) hoặc 'zu' (ngừng + động từ nguyên mẫu).

Quy tắc vàng

Hình thức đúng

'Aufhören' là động từ phân từ, thường dùng trong các cấu trúc như 'mit etwas aufhören' hoặc 'aufhören zu + infinitive'.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'auf' (lên) và 'hören' (nghe), ban đầu có nghĩa là 'ngừng nghe', sau đó mở rộng nghĩa ra 'ngừng làm gì đó'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng với 'mit' hoặc 'zu' để chỉ hành động ngừng.

Phân tích từ

auf
lên
prefix
+
hören
nghe
root
Từ Điển Đức Việt