beginnen

/bəˈɡɪnən/
verbCơ bản
trang trọngthông thường

bắt đầu, khởi đầu

Sie begann zu lesen.

Cô ấy bắt đầu đọc.

Das Projekt beginnt nächste Woche.

Dự án bắt đầu tuần tới.

💡

Dùng để chỉ sự khởi đầu của một hành động hoặc sự kiện.

Cụm từ kết hợp

beginnen mitbắt đầu vớibeginnen zubắt đầu để

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

beginnen zu + Infinitivcụm từ
bắt đầu để + động từ nguyên mẫu

💡Mẹo hay

Sử dụng 'beginnen' với động từ nguyên mẫu

Khi sử dụng 'beginnen', thường đi kèm với 'zu' trước động từ nguyên mẫu, ví dụ: 'Ich beginne zu arbeiten'.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'beginnen' và 'anfangen'

'Beginnen' và 'anfangen' đều có nghĩa là 'bắt đầu', nhưng 'beginnen' thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức hơn, đặc biệt là trong văn bản viết.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Đức, từ 'beginnen' có nguồn gốc từ tiếng Đức trung cổ 'beginnen', có nghĩa là 'bắt đầu'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các câu nói về việc bắt đầu một hành động hoặc sự kiện. Có thể được sử dụng trong cả ngữ cảnh chính thức và không chính thức.

Phân tích từ

be-
tiền tố chỉ sự hoàn thành hoặc bắt đầu
prefix
+
-ginnen
gốc từ có nghĩa là 'bắt đầu'
root
Từ Điển Đức Việt