beginnen
bắt đầuIch beginne meine Arbeit um acht Uhr.
Tôi bắt đầu làm việc lúc tám giờ.
trang trọngthông thường
bắt đầu, khởi đầu
Sie begann zu lesen.
Cô ấy bắt đầu đọc.
Das Projekt beginnt nächste Woche.
Dự án bắt đầu tuần tới.
Dùng để chỉ sự khởi đầu của một hành động hoặc sự kiện.
Cụm từ kết hợp
beginnen mitbắt đầu vớibeginnen zubắt đầu để
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng 'beginnen' với động từ nguyên mẫu
Khi sử dụng 'beginnen', thường đi kèm với 'zu' trước động từ nguyên mẫu, ví dụ: 'Ich beginne zu arbeiten'.
Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'beginnen' và 'anfangen'
'Beginnen' và 'anfangen' đều có nghĩa là 'bắt đầu', nhưng 'beginnen' thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức hơn, đặc biệt là trong văn bản viết.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Đức, từ 'beginnen' có nguồn gốc từ tiếng Đức trung cổ 'beginnen', có nghĩa là 'bắt đầu'.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các câu nói về việc bắt đầu một hành động hoặc sự kiện. Có thể được sử dụng trong cả ngữ cảnh chính thức và không chính thức.
Phân tích từ
be-
tiền tố chỉ sự hoàn thành hoặc bắt đầu
prefix-ginnen
gốc từ có nghĩa là 'bắt đầu'
rootTừ Điển Đức Việt