beenden

/bəˈʔɛndn̩/
verbTrung cấp
trang trọngthông thường

Kết thúc một hoạt động, quá trình hoặc mối quan hệ.

Er beendete das Gespräch abrupt.

Anh ấy kết thúc cuộc trò chuyện một cách đột ngột.

Sie beendete ihre Karriere als Schauspielerin.

Cô ấy kết thúc sự nghiệp diễn viên của mình.

💡

Thường được sử dụng với các đối tượng như 'Projekt', 'Gespräch', 'Karriere'.

Cụm từ kết hợp

das Gespräch beendenkết thúc cuộc trò chuyệndie Beziehung beendenchấm dứt mối quan hệdie Arbeit beendenkết thúc công việc

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

etwas zu Ende bringencụm từ
hoàn thành một việc gì đó

💡Mẹo hay

Sử dụng đúng đối tượng

Từ 'beenden' thường được sử dụng với các đối tượng như 'Projekt', 'Gespräch', 'Karriere'.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Đức, từ 'be-' (hậu tố chỉ hoàn thành) và 'Ende' (kết thúc).

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức và thông thường.

Phân tích từ

be-
hậu tố chỉ hoàn thành
prefix
+
-enden
kết thúc
root
Từ Điển Đức Việt