Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

starten

/ˈʃtaʁtn̩/
bắt đầu

Das Auto startet nicht.

Xe không bắt đầu được.


trang trọngthông thường

Bắt đầu hoạt động hoặc chạy, thường dùng cho máy móc, xe cộ hoặc hệ thống.

Der Motor startet problemlos.

Động cơ bắt đầu hoạt động một cách suôn sẻ.

Das Programm startet automatisch.

Chương trình tự động bắt đầu.

Thường dùng với các thiết bị cơ khí hoặc kỹ thuật số.

trang trọngthông thường

Khởi động, bắt đầu một hoạt động hoặc dự án.

Wir starten das Projekt nächste Woche.

Chúng ta sẽ bắt đầu dự án tuần tới.

Er startete seine Karriere als Musiker.

Anh ấy bắt đầu sự nghiệp của mình như một nhạc sĩ.

Có thể dùng cho các hoạt động trừu tượng.

Cụm từ kết hợp

den Motor startenbắt đầu động cơein Programm startenbắt đầu chương trìnheine Karriere startenbắt đầu sự nghiệp

Từ đồng nghĩa

beginnenanfangenin Gang setzen

Từ trái nghĩa

beendenstoppenabschalten

Cụm từ liên quan

von vorne startencụm từ
bắt đầu lại từ đầu
einen neuen Start machencụm từ
bắt đầu lại

Mẹo hay

Sử dụng với các thiết bị

Thường dùng với động cơ, máy tính, hoặc các hệ thống kỹ thuật.

Quy tắc vàng

Hậu tố '-en'

Hậu tố này thường động từ hóa danh từ, ví dụ: 'Start' (bắt đầu) → 'starten' (bắt đầu).

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Đức, từ 'start' (bắt đầu) + hậu tố '-en' (động từ hóa).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng với các thiết bị hoặc hoạt động có tính chất kỹ thuật.

Phân tích từ

start
bắt đầu
root
+
-en
động từ hóa
suffix
Từ Điển Đức Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.