starten
/ˈʃtaʁtn̩/Bắt đầu hoạt động hoặc chạy, thường dùng cho máy móc, xe cộ hoặc hệ thống.
Der Motor startet problemlos.
Động cơ bắt đầu hoạt động một cách suôn sẻ.
Das Programm startet automatisch.
Chương trình tự động bắt đầu.
Thường dùng với các thiết bị cơ khí hoặc kỹ thuật số.
Khởi động, bắt đầu một hoạt động hoặc dự án.
Wir starten das Projekt nächste Woche.
Chúng ta sẽ bắt đầu dự án tuần tới.
Er startete seine Karriere als Musiker.
Anh ấy bắt đầu sự nghiệp của mình như một nhạc sĩ.
Có thể dùng cho các hoạt động trừu tượng.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng với các thiết bị
Thường dùng với động cơ, máy tính, hoặc các hệ thống kỹ thuật.
⚡Quy tắc vàng
Hậu tố '-en'
Hậu tố này thường động từ hóa danh từ, ví dụ: 'Start' (bắt đầu) → 'starten' (bắt đầu).
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Đức, từ 'start' (bắt đầu) + hậu tố '-en' (động từ hóa).
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng với các thiết bị hoặc hoạt động có tính chất kỹ thuật.