etwas anbieten
/ˈɛtvas ˈanˌbiːtn̩/Đề nghị hoặc cung cấp một thứ gì đó cho người khác, thường trong bối cảnh dịch vụ hoặc giao tiếp xã hội.
Die Firma bietet neue Produkte an.
Công ty cung cấp sản phẩm mới.
Kann ich dir etwas zu trinken anbieten?
Tôi có thể đề nghị bạn uống gì không?
Thường đi kèm với tân ngữ trực tiếp (etwas) và có thể kết hợp với giới từ 'zu' cho mục đích cụ thể (z.B. 'etwas zu essen anbieten').
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Phân biệt 'anbieten' và 'vorschlagen'
'anbieten' thường nhấn mạnh hành động cung cấp hoặc đề nghị một thứ gì đó cụ thể (z.B. 'Ich biete dir einen Kaffee an'), trong khi 'vorschlagen' nhấn mạnh đề xuất một ý tưởng hoặc kế hoạch (z.B. 'Ich schlage vor, dass wir gehen').
⚡Quy tắc vàng
Cấu trúc ngữ pháp
Sau 'anbieten', tân ngữ trực tiếp (etwas) thường là danh từ hoặc cụm danh từ chỉ vật. Có thể kết hợp với giới từ 'zu' để chỉ mục đích: 'Ich biete dir etwas zu essen an'.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'anbieten' bắt nguồn từ tiếng Đức cổ, kết hợp giữa tiền tố 'an-' (nghĩa là 'đến gần') và động từ 'bieten' (nghĩa là 'đề nghị, cung cấp'). Cụm từ này đã tồn tại trong tiếng Đức từ thế kỷ 16.
📝Ghi chú sử dụng
1. Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc dịch vụ, nhưng cũng có thể dùng trong giao tiếp hàng ngày. 2. Khi đi kèm với giới từ 'zu', nó thường chỉ mục đích (z.B. 'etwas zu essen anbieten'). 3. Trong tiếng Việt, có thể dịch linh hoạt tùy ngữ cảnh: 'đề nghị', 'cung cấp', 'giới thiệu', hoặc 'đưa ra'.