verweigern

/fɛɐ̯ˈvaɪ̯ɡɐn/
verbTrung cấp từ chối
trang trọngthông thường

Từ chối, không chấp nhận hoặc không thực hiện một yêu cầu, đề nghị hoặc trách nhiệm.

Sie verweigerte die Aussage vor Gericht.

Cô ấy từ chối khai trước tòa.

Der Patient verweigerte die Behandlung.

Bệnh nhân từ chối điều trị.

💡

Thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc khi có lý do cụ thể.

Cụm từ kết hợp

die Zusammenarbeit verweigerntừ chối hợp tácdie Aussage verweigerntừ chối khaidie Behandlung verweigerntừ chối điều trị

Cụm từ liên quan

sich weigerncụm từ
từ chối (dùng với đại từ phản thân)

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Từ 'verweigern' thường được sử dụng trong các tình huống nghiêm túc hoặc chính thức, chẳng hạn như từ chối một yêu cầu pháp lý hoặc từ chối một yêu cầu y tế.

Quy tắc vàng

Khác biệt với 'ablehnen'

'Verweigern' thường được sử dụng khi có lý do cụ thể hoặc khi từ chối một yêu cầu nghiêm túc, trong khi 'ablehnen' có thể được sử dụng trong các tình huống thông thường hơn.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'verweigern' có nguồn gốc từ tiếng Đức trung cổ 'verweigeren', có nghĩa là 'từ chối'. Nó được hình thành từ tiền tố 'ver-' (nghĩa là 'đối lập') và động từ 'weiger' (nghĩa là 'từ chối').

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Đức, 'verweigern' thường được sử dụng trong các tình huống nghiêm túc hoặc chính thức, chẳng hạn như từ chối một yêu cầu pháp lý hoặc từ chối một yêu cầu y tế.

Phân tích từ

ver-
đối lập, ngược lại
prefix
+
-weigern
từ chối
root
Từ Điển Đức Việt