Looking up...
Trạng thái hoặc cảm xúc của một người đang say mê, thường liên quan đến tình yêu hoặc sự hứng thú mạnh mẽ với ai đó.
Die Verliebtheit zwischen den beiden war offensichtlich.
Sự say mê giữa hai người đó rất rõ ràng.
Seine Verliebtheit in sie war unübersehbar.
Sự say mê của anh ấy với cô ấy không thể che giấu được.
Thường được sử dụng để mô tả tình trạng hứng thú tình cảm hoặc tình yêu ban đầu.
Từ này thường được sử dụng để mô tả tình trạng hứng thú tình cảm hoặc tình yêu ban đầu, đặc biệt là trong mối quan hệ lãng mạn.
'Verliebtheit' mô tả trạng thái ban đầu của tình yêu, còn 'Liebe' là tình yêu lâu dài và sâu sắc.
Từ ghép từ động từ 'verlieben' (say mê) và hậu tố '-theit' (trạng thái).
Thường được sử dụng để mô tả tình trạng hứng thú tình cảm hoặc tình yêu ban đầu, đặc biệt là trong mối quan hệ lãng mạn.