Looking up...
Sự ghét báng, sự không thích hoặc sự ghê tởm đối với một người, vật hoặc điều gì đó.
Er hat eine tiefe Abneigung gegen Ungerechtigkeit.
Anh ấy có sự ghét báng sâu sắc đối với sự bất công.
Ihre Abneigung gegen Spinat ist offensichtlich.
Sự ghét báng của cô ấy đối với rau bina rất rõ ràng.
Thường được sử dụng để mô tả một cảm xúc tiêu cực mạnh mẽ.
'Abneigung' thường mạnh mẽ hơn và có thể liên quan đến sự ghê tởm, trong khi 'Antipathie' có thể chỉ sự không thích đơn giản.'
Từ ghép từ tiền tố 'ab-' (bỏ, xa) và 'Neigung' (sự thích, sự thiên hướng).
Thường được sử dụng để mô tả một cảm xúc tiêu cực mạnh mẽ hơn so với 'Antipathie' hoặc 'Aversion'.