Liebe
tình yêuIch liebe dich.
Tôi yêu em.
Tình cảm sâu sắc và mạnh mẽ dành cho một người, vật hoặc điều gì đó.
Die Liebe zwischen Eltern und Kindern ist unzerbrechlich.
Tình yêu giữa cha mẹ và con cái là vô cùng vững chắc.
Thường dùng để mô tả tình yêu lãng mạn, tình yêu gia đình hoặc tình yêu đối với một hoạt động.
Sự yêu thích hoặc sự hâm mộ đối với một hoạt động, nghệ thuật hoặc lĩnh vực.
Er hat eine große Liebe für Musik.
Anh ấy rất yêu thích âm nhạc.
Dùng để diễn tả sự đam mê hoặc sự yêu thích sâu sắc.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh
Từ 'Liebe' có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ tình yêu lãng mạn đến tình yêu gia đình hoặc sự yêu thích đối với một hoạt động.
Quy tắc vàng
Đừng nhầm lẫn
Không nên nhầm lẫn 'Liebe' với 'Liebling' (người yêu) hoặc 'Liebesbrief' (thư tình).
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Đức, có nguồn gốc từ tiếng German nguyên thủy *lubō, có nghĩa là 'yêu, yêu thích'.
Ghi chú sử dụng
Từ 'Liebe' thường được sử dụng để diễn tả tình yêu lãng mạn, nhưng cũng có thể dùng để mô tả tình yêu gia đình hoặc sự yêu thích đối với một hoạt động.