Liebe
/ˈliːbə/Tình yêu, tình cảm sâu đậm và chân thành giữa các cá nhân, thường liên quan đến tình yêu lãng mạn, tình yêu gia đình hoặc tình yêu giữa bạn bè.
Die Liebe zwischen ihnen war tief und ehrlich.
Tình yêu giữa họ là sâu sắc và chân thực.
Sie hat eine große Liebe für Tiere.
Cô ấy có một tình yêu lớn với động vật.
Từ 'Liebe' thường được sử dụng để mô tả tình yêu lãng mạn, nhưng cũng có thể chỉ tình yêu gia đình hoặc tình yêu giữa bạn bè.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng 'Liebe' trong câu
Khi sử dụng 'Liebe' trong câu, hãy chú ý đến ngữ cảnh để xác định loại tình yêu đang được đề cập (lãng mạn, gia đình, bạn bè).
⚡Quy tắc vàng
Định danh từ
Trong tiếng Đức, tất cả các danh từ, bao gồm 'Liebe', phải được viết hoa chữ cái đầu.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'Liebe' có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ 'lubō', có liên quan đến từ 'lieben' (yêu).
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Đức, 'Liebe' thường được sử dụng để mô tả tình yêu sâu sắc và chân thành, khác với 'Liebling' (người yêu) hoặc 'Verliebtheit' (tình yêu lãng mạn).