Looking up...
Cảm thấy yêu một người, bắt đầu yêu một người.
Er hat sich in seine Kollegin verliebt.
Anh ấy đã yêu người đồng nghiệp của mình.
Sie verliebte sich auf den ersten Blick in ihn.
Cô ấy đã yêu anh ấy từ cái nhìn đầu tiên.
Thường dùng để mô tả sự bắt đầu của tình yêu, có thể là tình yêu lãng mạn hoặc tình yêu sâu sắc.
Dùng 'sich verlieben' khi muốn nói về việc bắt đầu yêu ai đó, thường đi kèm với 'in' và một đối tượng.
Câu phải có 'sich' trước động từ 'verlieben' và đối tượng sau 'in'.
Từ 'verlieben' có nguồn gốc từ tiếng Đức trung cổ 'verlieben', có nghĩa là 'yêu, gắn bó'. 'Sich' là đại từ phản thân, cho biết hành động này được thực hiện bởi chủ thể.
Thường dùng trong ngữ cảnh lãng mạn, nhưng cũng có thể dùng để mô tả tình yêu giữa bạn bè hoặc gia đình.