Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. Praktizieren führt zum Erfolg

Praktizieren führt zum Erfolg

/pʁakˈtiːtsiːʁən fyːɐ̯t tʊm ɛɐ̯ˈfɔlk/
luyện tập mang lại thành công

Praktizieren führt zum Erfolg, besonders in der Musik.

Luyện tập mang lại thành công, đặc biệt là trong âm nhạc.


trang trọng

Luyện tập và thực hành thường xuyên sẽ giúp bạn đạt được thành công.

Wenn du jeden Tag übst, wird Praktizieren führt zum Erfolg sein.

Nếu bạn luyện tập mỗi ngày, thì luyện tập sẽ mang lại thành công.

Thường được dùng để khuyến khích người khác tập trung và cố gắng.

Cụm từ kết hợp

täglich übenluyện tập hàng ngàyErfolg habenđạt được thành công

Từ đồng nghĩa

Übung macht den MeisterFleiß führt zum Erfolg

Từ trái nghĩa

Nachlässigkeit führt zum Scheitern

Cụm từ liên quan

Übung macht den Meistertục ngữ
luyện tập làm cho người ta trở nên giỏi

Mẹo hay

Sử dụng trong bài giảng

Bạn có thể dùng cụm từ này khi muốn khuyến khích người khác tập trung vào việc luyện tập để đạt được kết quả tốt.

Quy tắc vàng

Không dùng trong ngữ cảnh tiêu cực

Cụm từ này chỉ dùng để khuyến khích, không dùng để chỉ trích hoặc phê phán.

Nguồn gốc từ

Từ ngữ này được hình thành từ hai từ "praktizieren" (luyện tập) và "zum Erfolg führen" (mang lại thành công), nhấn mạnh vào việc thực hành là cách để đạt được kết quả tốt.

Ghi chú sử dụng

Thường được dùng trong các bài giảng, bài viết khuyến khích hoặc khi muốn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc luyện tập.

Phân tích từ

Praktizieren
luyện tập
verb
+
führt
mang lại
verb
+
zum Erfolg
thành công
noun phrase
Từ Điển Đức Việt
Browse more German→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.