Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

Planet

/ˈplaːnət/
noun★Cơ bản— hành tinh
chung

Một thiên thể tự quay quanh một ngôi sao, có thể có khí quyển và có thể có sự sống.

Mars ist ein roter Planet mit extremen Temperaturen.

Sao Hỏa là một hành tinh đỏ với nhiệt độ cực đoan.

💡

Trong thiên văn học, hành tinh được phân loại theo kích thước, cấu trúc và vị trí trong hệ mặt trời.

Cụm từ kết hợp

der Planet Erdehành tinh Trái đấtein bewohnbarer Planetmột hành tinh có thể sinh sống

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

ein Planet im Allcụm từ
một hành tinh trong vũ trụ

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Trong tiếng Đức, từ 'Planet' thường được dùng để chỉ các hành tinh trong hệ mặt trời, không nên nhầm lẫn với 'Planeten' (số nhiều).

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Đức 'Planet' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'planeta', có nghĩa là 'chuyển động' hoặc 'điều chuyển động'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Đức, từ 'Planet' thường được sử dụng để chỉ các hành tinh trong hệ mặt trời, nhưng cũng có thể dùng trong ngữ cảnh khoa học viễn tưởng.

Phân tích từ

Plan
chuyển động
root
+
-et
tính từ
suffix
Từ Điển Đức Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.