Primat
con vật có vúDie Primaten umfassen Affen, Menschen und andere verwandte Arten.
Bộ linh trưởng bao gồm khỉ, người và các loài họ hàng khác.
trang trọng
Nhóm động vật có vú bao gồm khỉ, người và các loài họ hàng khác, thuộc bộ Linh trưởng.
Primaten haben oft sehr entwickelte Gehirne und komplexe soziale Strukturen.
Linh trưởng thường có não phát triển và các cấu trúc xã hội phức tạp.
Từ này thường được sử dụng trong sinh học và khoa học sinh học.
Cụm từ kết hợp
Primatenforschungnghiên cứu về linh trưởngPrimatenartloài linh trưởng
Từ đồng nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ 'Primat' chỉ dùng để chỉ động vật có vú thuộc bộ Linh trưởng, không dùng cho các loài khác.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'primas' (nghĩa là 'đầu tiên') và 'primus' (nghĩa là 'đầu tiên'), ám chỉ vị trí cao nhất trong phân loại sinh học.
Ghi chú sử dụng
Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học, đặc biệt là sinh học và sinh thái học.
Phân tích từ
prim
đầu tiên
prefix-at
động vật
suffixTừ Điển Đức Việt