For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

Primat

/pʁiˈmaːt/
noun★Trung cấp
trang trọng

Nhóm động vật có vú bao gồm khỉ, người và các loài họ hàng khác, thuộc bộ Linh trưởng.

Primaten haben oft sehr entwickelte Gehirne und komplexe soziale Strukturen.

Linh trưởng thường có não phát triển và các cấu trúc xã hội phức tạp.

💡

Từ này thường được sử dụng trong sinh học và khoa học sinh học.

Cụm từ kết hợp

Primatenforschungnghiên cứu về linh trưởngPrimatenartloài linh trưởng

Từ đồng nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'Primat' chỉ dùng để chỉ động vật có vú thuộc bộ Linh trưởng, không dùng cho các loài khác.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'primas' (nghĩa là 'đầu tiên') và 'primus' (nghĩa là 'đầu tiên'), ám chỉ vị trí cao nhất trong phân loại sinh học.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học, đặc biệt là sinh học và sinh thái học.

Phân tích từ

prim
đầu tiên
prefix
+
-at
động vật
suffix
Từ Điển Đức Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →