Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

Übung macht den Meister

/ˈyːbʊŋ ˈmaxt dən ˈmaɪstɐ/◆tục ngữ
luyện tập làm cho người ta trở nên giỏi

Nur durch Übung macht den Meister.

Chỉ bằng cách luyện tập mới trở nên giỏi.


◆ Nghĩa thực sự
Chỉ bằng cách luyện tập nhiều lần mới có thể trở nên giỏi trong một lĩnh vực nào đó. Nói lên sự quan trọng của sự kiên trì và luyện tập trong việc đạt được thành công.
¶ Nghĩa đen
Luyện tập làm cho người ta trở nên giỏi
Phân tích nghĩa đen
Übungluyện tập+machtlàm cho+dencho+Meisterngười giỏi
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của một người luyện tập liên tục và cuối cùng trở nên giỏi trong lĩnh vực của mình.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Một người đang học chơi đàn piano và gặp khó khăn, bạn có thể nói: "Übung macht den Meister, bạn chỉ cần tập luyện nhiều lần thì sẽ giỏi."
◉ Lưu ý văn hóa
Cụm từ này đã được sử dụng trong tiếng Đức trong nhiều thế kỷ và đã trở thành một phần của văn hóa Đức. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của sự kiên trì và luyện tập trong việc đạt được thành công.
thông thường

Nghĩa đen: "Luyện tập làm cho người ta trở nên giỏi". Nghĩa bóng: "Chỉ bằng cách thực hành nhiều lần mới có thể trở nên giỏi trong một lĩnh vực nào đó. Nói lên sự quan trọng của sự kiên trì và luyện tập trong việc đạt được thành công."

Wenn du Gitarre spielen lernen willst, dann Übung macht den Meister.

Nếu bạn muốn học chơi guitar, thì chỉ bằng cách luyện tập nhiều lần mới có thể giỏi.

Er hat jahrelang trainiert, denn Übung macht den Meister.

Anh ấy đã tập luyện nhiều năm, vì chỉ bằng cách luyện tập nhiều lần mới có thể giỏi.

Thường được sử dụng để khuyến khích người khác cố gắng và không bỏ cuộc trong quá trình học tập hoặc thực hành.

Từ đồng nghĩa

Übung ist der Schlüssel zum ErfolgPractice makes perfect

Cụm từ liên quan

Practice makes perfecttục ngữ
Luyện tập làm cho hoàn hảo

Mẹo hay

Sử dụng trong động viên

Bạn có thể sử dụng cụm từ này để động viên người khác khi họ đang gặp khó khăn trong việc học tập hoặc thực hành.

Quy tắc vàng

Không bỏ cuộc

Cụm từ này nhấn mạnh sự quan trọng của sự kiên trì và luyện tập liên tục để đạt được thành công.

Nguồn gốc từ

Cụm từ này bắt nguồn từ tiếng Đức và đã được sử dụng trong nhiều thế kỷ để nhấn mạnh tầm quan trọng của sự luyện tập trong việc đạt được thành công.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống khuyến khích hoặc động viên, đặc biệt là trong lĩnh vực học tập, thể thao hoặc nghệ thuật.

Phân tích từ

Übung
luyện tập
root
+
macht
làm cho
root
+
Meister
người giỏi
root
Từ Điển Đức Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.