Quantensicher

/ˈkvantn̩ˌzɪçɐ/
an toàn tuyệt đối

Die neue Technologie ist quantensicher.

Công nghệ mới này hoàn toàn an toàn.


Công nghệ
chuyên ngành

an toàn tuyệt đối, không thể bị xâm nhập hoặc phá vỡ

Quantensichere Verschlüsselung schützt Daten vor Hackern.

Mã hóa an toàn tuyệt đối bảo vệ dữ liệu khỏi hacker.

Thường dùng trong lĩnh vực công nghệ thông tin và mật mã học.

Cụm từ kết hợp

quantensichere Verschlüsselungmã hóa an toàn tuyệt đốiquantensichere Kommunikationviệc truyền thông an toàn tuyệt đối

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn

Từ này thường dùng trong các bài báo khoa học hoặc các tài liệu kỹ thuật về bảo mật.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'Quant' (quang tử) và 'sicher' (an toàn), ám chỉ một mức độ bảo mật không thể xâm nhập được.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong lĩnh vực công nghệ thông tin, đặc biệt là trong mật mã học và bảo mật dữ liệu.

Phân tích từ

Quant
quang tử
root
+
sicher
an toàn
root
Từ Điển Đức Việt