Postanschrift

/ˈpɔstˌʔanˈʃʁɪft/
nounTrung cấp
trang trọng

Địa chỉ được sử dụng để nhận thư hoặc bưu phẩm, thường là một địa chỉ chính thức hoặc địa chỉ đăng ký.

Die Postanschrift muss auf dem Formular angegeben werden.

Địa chỉ thư phải được ghi vào biểu mẫu.

💡

Thường được sử dụng trong các thủ tục hành chính hoặc giao dịch chính thức.

Cụm từ kết hợp

Postanschrift angebenghi địa chỉ thưPostanschrift ändernthay đổi địa chỉ thư

Từ đồng nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Đảm bảo địa chỉ thư được ghi chính xác để tránh lỗi trong việc giao bưu phẩm.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'Post' (thư) và 'Anschrift' (địa chỉ).

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc khi cần cung cấp thông tin liên lạc chính thức.

Phân tích từ

Post
thư
root
+
Anschrift
địa chỉ
root
Từ Điển Đức Việt