provozieren
kích động, gây thách thứcSeine provokativen Äußerungen provozieren oft Diskussionen.
Các phát biểu thách thức của anh ấy thường gây ra những cuộc thảo luận.
Gây ra một phản ứng mạnh mẽ, thường là sự phẫn nộ hoặc sự phản đối, bằng cách nói hoặc làm gì đó gây thách thức.
Der Politiker provozierte die Menge mit seinen umstrittenen Aussagen.
Chính trị gia đã kích động đám đông với những phát biểu gây tranh cãi của mình.
Sie provozierte ihn absichtlich, um eine Reaktion zu bekommen.
Cô ấy cố tình kích động anh ấy để nhận được phản hồi.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh gây tranh cãi hoặc gây thách thức.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh gây tranh cãi
Từ 'provozieren' thường được sử dụng khi muốn mô tả hành động gây thách thức hoặc kích động một phản ứng mạnh mẽ.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'provocare' có nghĩa là 'gọi ra, thách thức'.
Ghi chú sử dụng
Từ này thường được sử dụng để mô tả hành động gây thách thức hoặc kích động một phản ứng mạnh mẽ.