Looking up...
Quá trình chuyển đổi nhanh chóng về chính sách và hành động nhằm giảm thiểu tác động của con người đến khí hậu, đặc biệt là giảm thải carbon và chuyển sang nguồn năng lượng tái tạo.
Die Klimawende ist ein zentrales Ziel der neuen Regierung.
Chuyển biến khí hậu là mục tiêu trung tâm của chính phủ mới.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị và môi trường.
Klimawende thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị và môi trường, không dùng cho các thay đổi khí hậu tự nhiên.
Klimawende thường được kết hợp với các từ như 'Nachhaltigkeit' (bền vững) và 'Klimaneutralität' (trung hòa khí hậu).
Từ ghép từ 'Klima' (khí hậu) và 'Wende' (quay chuyển, thay đổi).
Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về chính sách môi trường và năng lượng.