Nachhaltigkeitswende
chuyển đổi bền vữngDie Nachhaltigkeitswende erfordert radikale Veränderungen in Wirtschaft und Gesellschaft.
Chuyển đổi bền vững đòi hỏi những thay đổi triệt để trong kinh tế và xã hội.
Quá trình chuyển đổi toàn diện hướng tới một nền kinh tế và xã hội bền vững, tập trung vào cân bằng sinh thái, công bằng xã hội và hiệu quả kinh tế.
Die Politik muss die Nachhaltigkeitswende aktiv gestalten, um Klimaziele zu erreichen.
Chính sách phải chủ động thúc đẩy chuyển đổi bền vững để đạt được các mục tiêu khí hậu.
Unternehmen, die die Nachhaltigkeitswende ignorieren, riskieren ihren Ruf und Marktanteile.
Các doanh nghiệp bỏ qua chuyển đổi bền vững sẽ đối mặt rủi ro mất uy tín và thị phần.
Thuật ngữ nhấn mạnh sự thay đổi hệ thống, không chỉ cải tiến nhỏ lẻ. Thường được sử dụng trong bối cảnh chính sách môi trường, kinh tế tuần hoàn hoặc phát triển bền vững.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt với 'Nachhaltigkeit'
'Nachhaltigkeit' chỉ trạng thái bền vững (ví dụ: 'sản phẩm bền vững'), trong khi 'Nachhaltigkeitswende' nhấn mạnh quá trình chuyển đổi toàn diện. Hãy sử dụng 'Nachhaltigkeitswende' khi nói về thay đổi hệ thống lớn (ví dụ: chính sách, nền kinh tế).
Quy tắc vàng
Khi nào sử dụng thuật ngữ này?
Sử dụng khi đề cập đến sự thay đổi có tính hệ thống, toàn diện hướng tới bền vững (kinh tế, xã hội, môi trường). Tránh dùng cho những cải tiến nhỏ lẻ hoặc không mang tính chuyển đổi.
Nguồn gốc từ
Từ ghép giữa 'Nachhaltigkeit' (bền vững) và 'Wende' (bước ngoặt/chuyển đổi). 'Nachhaltigkeit' xuất phát từ tiếng Đức cổ 'nachhalten' (duy trì lâu dài), trong khi 'Wende' liên quan đến 'wenden' (quay lại, thay đổi hướng). Thuật ngữ này phản ánh khái niệm chuyển đổi hệ thống toàn diện hướng tới bền vững, phổ biến trong chính sách môi trường Đức từ những năm 2010.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị, kinh tế và môi trường. Khác với 'Nachhaltigkeit' (bền vững) chỉ trạng thái, 'Nachhaltigkeitswende' nhấn mạnh hành động chuyển đổi có tính hệ thống và cấp bách. Có thể dịch gần nhất là 'chuyển đổi bền vững' hoặc 'bước ngoặt bền vững' tùy ngữ cảnh.