Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. Klimaschutz

Klimaschutz

/ˈkliːmaˌʃʊt͡s/
bảo vệ môi trường

Klimaschutz ist heute wichtiger denn je.

Bảo vệ môi trường ngày nay quan trọng hơn bao giờ hết.


trang trọng

Các biện pháp và chính sách nhằm giảm thiểu tác động của con người đến khí hậu và môi trường, đặc biệt là giảm thải carbon và bảo vệ hệ sinh thái.

Die Regierung fördert Klimaschutz durch erneuerbare Energien.

Chính phủ khuyến khích bảo vệ môi trường thông qua năng lượng tái tạo.

Klimaschutz là một khái niệm quan trọng trong các chính sách môi trường hiện đại.

Cụm từ kết hợp

Klimaschutzmaßnahmencác biện pháp bảo vệ môi trườngKlimaschutzpolitikchính sách bảo vệ môi trường

Từ đồng nghĩa

UmweltschutzKlimabewahrungNachhaltigkeit

Từ trái nghĩa

UmweltschädigungKlimazerstörung

Cụm từ liên quan

Klimawandel bekämpfencụm từ
chống lại biến đổi khí hậu

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Klimaschutz thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính sách và khoa học, không phải trong cuộc sống hàng ngày.

Quy tắc vàng

Từ vựng chính xác

Klimaschutz khác với 'Umweltschutz' (bảo vệ môi trường) vì nó tập trung vào khí hậu.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'Klima' (khí hậu) và 'Schutz' (bảo vệ), xuất hiện vào cuối thế kỷ 20 khi các vấn đề về biến đổi khí hậu trở nên nghiêm trọng.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về biến đổi khí hậu, năng lượng tái tạo và chính sách môi trường.

Phân tích từ

Klima
khí hậu
root
+
Schutz
bảo vệ
root
Từ Điển Đức Việt
Browse more German→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.