Looking up...
Một cuộc biểu tình tập thể nhằm đòi hỏi hành động mạnh mẽ hơn để chống lại biến đổi khí hậu.
Der Klimastreik hat weltweit Millionen von Menschen mobilisiert.
Cuộc biểu tình vì khí hậu đã động viên hàng triệu người trên toàn thế giới.
Die Schüler organisieren einen Klimastreik vor dem Rathaus.
Các học sinh tổ chức cuộc biểu tình vì khí hậu trước tòa thị chính.
Thường được tổ chức bởi thanh niên và sinh viên, thường vào thứ sáu hàng tuần.
Klimastreik thường được dùng để chỉ các cuộc biểu tình lớn về khí hậu, không phải các hoạt động nhỏ.
Klimastreik luôn liên quan đến biến đổi khí hậu và yêu cầu hành động chính trị.
Từ ghép từ 'Klima' (khí hậu) và 'Streik' (biểu tình).
Thường được liên kết với phong trào Fridays for Future.