Klimastreik
cuộc biểu tình vì khí hậuJeden Freitag nehmen wir am Klimastreik teil.
Mỗi thứ sáu, chúng tôi tham gia cuộc biểu tình vì khí hậu.
Một cuộc biểu tình tập thể nhằm đòi hỏi hành động mạnh mẽ hơn để chống lại biến đổi khí hậu.
Der Klimastreik hat weltweit Millionen von Menschen mobilisiert.
Cuộc biểu tình vì khí hậu đã động viên hàng triệu người trên toàn thế giới.
Die Schüler organisieren einen Klimastreik vor dem Rathaus.
Các học sinh tổ chức cuộc biểu tình vì khí hậu trước tòa thị chính.
Thường được tổ chức bởi thanh niên và sinh viên, thường vào thứ sáu hàng tuần.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Klimastreik thường được dùng để chỉ các cuộc biểu tình lớn về khí hậu, không phải các hoạt động nhỏ.
Quy tắc vàng
Biểu tình vì khí hậu
Klimastreik luôn liên quan đến biến đổi khí hậu và yêu cầu hành động chính trị.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'Klima' (khí hậu) và 'Streik' (biểu tình).
Ghi chú sử dụng
Thường được liên kết với phong trào Fridays for Future.