Kindergrundsicherung
/ˈkɪndɐˈɡʁʊntˌzɪçəʁʊŋ/Một chế độ hỗ trợ tài chính cơ bản dành cho trẻ em, nhằm đảm bảo quyền sống và phát triển của trẻ em, đặc biệt là đối với gia đình có thu nhập thấp hoặc khó khăn.
Die Kindergrundsicherung wird als Teil der sozialen Sicherungssysteme in Deutschland diskutiert.
Hỗ trợ cơ bản cho trẻ em được thảo luận như một phần của hệ thống bảo hiểm xã hội ở Đức.
Chương trình này thường bao gồm hỗ trợ tiền bạc, dịch vụ chăm sóc trẻ em và các lợi ích khác.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính sách xã hội và tài chính, không phải trong cuộc sống hàng ngày.
⚡Quy tắc vàng
Chính sách xã hội
Kindergrundsicherung là một phần của các biện pháp nhằm giảm bớt sự bất bình đẳng xã hội đối với trẻ em.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'Kind' (trẻ em) và 'Grundsicherung' (hỗ trợ cơ bản), thể hiện một chính sách xã hội nhằm giảm bớt sự bất bình đẳng đối với trẻ em.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về chính sách xã hội và tài chính công.