Klimanotbremse
💡 cơ chế khẩn cấp chống biến đổi khí hậu“Die Klimanotbremse soll extreme Klimafolgen verhindern.”
“Cơ chế khẩn cấp chống biến đổi khí hậu này nhằm ngăn chặn các hậu quả khí hậu cực đoan.”
Một cơ chế khẩn cấp được thiết kế để ngăn chặn hoặc giảm thiểu các hậu quả nghiêm trọng của biến đổi khí hậu bằng cách áp dụng các biện pháp cứng rắn và nhanh chóng.
Die Regierung hat die Klimanotbremse aktiviert, um die Erderwärmung zu begrenzen.
Chính phủ đã kích hoạt cơ chế khẩn cấp chống biến đổi khí hậu để hạn chế sự nóng lên toàn cầu.
Thường được đề xuất trong các chính sách môi trường để đối phó với các nguy cơ khí hậu cấp bách.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chính trị
Từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về chính sách môi trường và các biện pháp khẩn cấp để đối phó với biến đổi khí hậu.
⚡Quy tắc vàng
Khác với biện pháp thông thường
Klimanotbremse là một biện pháp khẩn cấp, khác với các chính sách môi trường thông thường.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'Klimanot' (khẩn cấp khí hậu) và 'Bremse' (phanh), ám chỉ một biện pháp khẩn cấp để 'phanh' lại sự nóng lên toàn cầu.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về chính sách khí hậu và các biện pháp ứng phó với biến đổi khí hậu.