For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Own Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

Klimawandel

/ˈkliːmaˌvandl̩/
noun★Trung cấp
chuyên ngành

Klimawandel là hiện tượng thay đổi của khí hậu toàn cầu trong thời gian dài, chủ yếu do hoạt động của con người như phát thải khí nhà kính gây ra.

Der Klimawandel führt zu extremen Wetterereignissen wie Hitzewellen und Überschwemmungen.

Klimawandel dẫn đến các hiện tượng thời tiết cực đoan như sóng nóng và lũ lụt.

Wissenschaftler warnen vor den katastrophalen Folgen des Klimawandels.

Các nhà khoa học cảnh báo về những hậu quả thảm khốc của biến đổi khí hậu.

💡

Klimawandel là một trong những thách thức lớn nhất của thế giới hiện đại, ảnh hưởng đến sinh thái, kinh tế và xã hội.

Cụm từ kết hợp

Klimawandel bekämpfenchống lại biến đổi khí hậuKlimawandel leugnenbác bỏ sự tồn tại của biến đổi khí hậuKlimawandel verursachengây ra biến đổi khí hậu

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

Klimaziele erreichencụm từ
đạt được mục tiêu về khí hậu
Klimaneutralitätcụm từ
trạng thái trung hòa khí hậu

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Klimawandel thường được dùng để chỉ sự thay đổi khí hậu do con người gây ra, trong khi 'Erderwärmung' có thể chỉ đến sự tăng nhiệt độ toàn cầu.

⚡Quy tắc vàng

Từ vựng chính xác

Khi nói về biến đổi khí hậu, hãy sử dụng các từ chính xác như 'Klimawandel' thay vì các từ thông tục.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'Klimawandel' được hình thành từ hai từ 'Klima' (khí hậu) và 'Wandel' (sự thay đổi), phản ánh quá trình biến đổi của khí hậu toàn cầu.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về môi trường, khoa học khí hậu và chính sách toàn cầu.

Phân tích từ

Klima
khí hậu
root
+
Wandel
sự thay đổi
root
Từ Điển Đức Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →