Klimawandel
/ˈkliːmaˌvandl̩/noun★Trung cấp— sự thay đổi khí hậu
trang trọng
Quá trình thay đổi lâu dài của khí hậu Trái Đất, thường do hoạt động của con người và các yếu tố tự nhiên.
Forscher warnen vor den katastrophalen Folgen des Klimawandels.
Các nhà khoa học cảnh báo về những hậu quả thảm khốc của sự thay đổi khí hậu.
💡
Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về biến đổi khí hậu và các biện pháp giảm thiểu.
Cụm từ kết hợp
Klimawandel bekämpfenchống lại sự thay đổi khí hậuKlimawandel leugnenbác bỏ sự thay đổi khí hậuKlimawandel verursachengây ra sự thay đổi khí hậu
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Klimawandel thường được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học và chính trị, không nên sử dụng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.
⚡Quy tắc vàng
Chính tả
Klimawandel phải viết hoa chữ cái đầu tiên vì nó là một danh từ trong tiếng Đức.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'Klima' (khí hậu) và 'Wandel' (sự thay đổi), bắt nguồn từ tiếng Đức.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về môi trường và biến đổi khí hậu.
Phân tích từ
Klima
khí hậu
rootWandel
sự thay đổi
rootTừ Điển Đức Việt