Klimaschutzgesetz
luật bảo vệ khí hậuDas Klimaschutzgesetz zielt darauf ab, die CO₂-Emissionen bis 2030 zu halbieren.
Luật bảo vệ khí hậu nhằm giảm nửa lượng khí thải CO₂ trước năm 2030.
Luật quy định các biện pháp và mục tiêu để bảo vệ khí hậu, giảm thải khí nhà kính và thúc đẩy sự bền vững.
Die Regierung hat das Klimaschutzgesetz verabschiedet, um die Klimaziele zu erreichen.
Chính phủ đã thông qua luật bảo vệ khí hậu để đạt được các mục tiêu về khí hậu.
Luật này thường bao gồm các quy định về năng lượng tái tạo, hiệu quả năng lượng và giảm thải khí nhà kính.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Luật này thường được áp dụng trong các cuộc thảo luận về chính sách môi trường và năng lượng.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'Klimaschutz' (bảo vệ khí hậu) và 'Gesetz' (luật).
Ghi chú sử dụng
Luật này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về chính sách môi trường và năng lượng.