Kameradenschwein

/kaˈmeːʁaːdn̩ˌʃvaɪ̯n/
kẻ phản bội đồng đội

Er hat uns alle verraten, dieses Kameradenschwein!

Hắn đã phản bội tất cả chúng ta, đúng là kẻ phản bội đồng đội!


lóng

người phản bội đồng đội, bạn bè hoặc nhóm mình vì lợi ích cá nhân, đặc biệt trong bối cảnh chính trị, quân sự hoặc xã hội

In der Armee wurde er als Kameradenschwein beschimpft, weil er seine Kameraden verriet.

Trong quân đội, anh ta bị gọi là kẻ phản bội đồng đội vì đã phản bội đồng đội của mình.

Die Politiker nannten sich gegenseitig Kameradenschweine, als die Korruptionsskandale ans Licht kamen.

Các chính trị gia gọi nhau là kẻ phản bội đồng đội khi các vụ bê bối tham nhũng bị đưa ra ánh sáng.

Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị hoặc xã hội để chỉ trích những người phản bội niềm tin hoặc nhóm của mình vì lợi ích cá nhân, đặc biệt khi hành động đó gây hại cho cộng đồng.

Cụm từ kết hợp

ein richtiges Kameradenschwein seinthật sự là một kẻ phản bội đồng đội

Cụm từ liên quan

die eigenen Reihen verratencụm từ
phản bội chính phe mình
ein falscher Freundcụm từ
một người bạn giả dối

Mẹo hay

Cách sử dụng trong giao tiếp

Từ 'Kameradenschwein' thường được sử dụng trong các tình huống gay gắt, chẳng hạn như tranh luận chính trị hoặc xung đột cá nhân. Hãy cẩn thận khi sử dụng từ này, vì nó có thể gây ra những phản ứng mạnh mẽ từ phía người nghe.

Quy tắc vàng

Không nên sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng

Từ này mang tính xúc phạm cao và không phù hợp trong các tình huống lịch sự hoặc trang trọng. Nó chỉ nên được sử dụng trong các ngữ cảnh thân mật hoặc khi muốn thể hiện sự tức giận.

Nguồn gốc từ

Từ ghép giữa 'Kamerad' (bạn đồng chí, đồng đội) và 'Schwein' (con lợn). 'Schwein' trong ngữ cảnh này không mang nghĩa đen là con vật, mà được sử dụng như một lời nguyền rủa nhằm chỉ trích mạnh mẽ hành động phản bội. Từ này xuất hiện phổ biến trong ngôn ngữ chính trị và xã hội Đức từ thế kỷ 20, đặc biệt trong các cuộc xung đột nội bộ.

Ghi chú sử dụng

Từ này mang tính xúc phạm cao và thường được sử dụng trong các tình huống căng thẳng, xung đột hoặc tranh cãi. Nó không phù hợp trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc lịch sự. Trong tiếng Đức hiện đại, từ này cũng được sử dụng rộng rãi trên mạng xã hội để chỉ trích những người phản bội niềm tin hoặc nhóm của mình.

Phân tích từ

Kamerad
bạn đồng chí, đồng đội
root
+
Schwein
con lợn (ở đây mang nghĩa xúc phạm, chỉ sự phản bội)
root
Từ Điển Đức Việt