Looking up...
Người hoặc nhóm đối lập hoặc cạnh tranh với người khác trong một cuộc thi, trận đấu, hoặc cuộc tranh luận.
Die Mannschaft kämpfte tapfer gegen ihren Gegner.
Đội bóng đã chiến đấu dũng cảm chống lại đối thủ của họ.
In der Debatte war er ein gefährlicher Gegner.
Trong cuộc tranh luận, anh ấy là một đối thủ nguy hiểm.
Thường dùng trong thể thao, chính trị, hoặc các cuộc tranh luận.
Trong thể thao, 'Gegner' thường dùng để chỉ đội hoặc vận động viên đối thủ.
Từ gốc tiếng Đức, từ 'gegen' (đối diện) và hậu tố '-er' (người).
Thường dùng trong bối cảnh thể thao, chính trị, hoặc kinh doanh.