Mitstreiter

/ˈmɪtˌʃtʁaɪ̯tɐ/
đồng minh

Er war ein wichtiger Mitstreiter im Kampf für die Menschenrechte.

Anh ấy là một đồng minh quan trọng trong cuộc đấu tranh vì nhân quyền.


trang trọng

người cùng tham gia đấu tranh, hợp tác hoặc chia sẻ mục tiêu chung

Die Mitstreiter der Umweltbewegung setzen sich für nachhaltige Lösungen ein.

Những người đồng minh trong phong trào môi trường đang nỗ lực vì các giải pháp bền vững.

Ohne seine Mitstreiter hätte er das Projekt nie allein geschafft.

Nếu không có những người đồng minh, anh ấy đã không thể hoàn thành dự án một mình.

Thường dùng trong ngữ cảnh chính trị, xã hội, hoặc các phong trào tập thể. Có thể dùng cho người cùng phe, cùng ý tưởng, hoặc cùng tham gia một hoạt động.

Cụm từ kết hợp

politischer Mitstreiterđồng minh chính trịMitstreiter gewinnenthu hút đồng minhtreuer Mitstreiterđồng minh trung thành

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính trị - xã hội

Từ 'Mitstreiter' thường xuất hiện trong các văn bản chính trị, tuyên ngôn, hoặc các cuộc thảo luận về phong trào xã hội. Ví dụ: 'Die Mitstreiter der Bewegung für soziale Gerechtigkeit...' (Những người đồng minh trong phong trào đấu tranh vì công bằng xã hội...).

Quy tắc vàng

Phân biệt 'Mitstreiter' và 'Verbündeter'

'Mitstreiter' nhấn mạnh sự tham gia tích cực vào một cuộc đấu tranh hoặc phong trào, trong khi 'Verbündeter' có thể chỉ mối quan hệ hợp tác chung chung hơn. Ví dụ: 'Mitstreiter im Kampf' (đồng minh trong cuộc đấu tranh) nhưng 'Verbündeter in der Wirtschaft' (đối tác trong kinh tế).

Nguồn gốc từ

Từ ghép của 'mit' (cùng) + 'streiten' (đấu tranh). Xuất hiện vào thế kỷ 19, ban đầu dùng trong ngữ cảnh chính trị hoặc xã hội. Từ 'streiten' có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ 'strītan' (đánh nhau, tranh chấp).

Ghi chú sử dụng

Từ này thường mang sắc thái tích cực, chỉ người cùng phe, cùng lý tưởng hoặc cùng tham gia một hoạt động. Không dùng để chỉ đối thủ hay kẻ thù. Trong văn viết trang trọng, có thể thay thế bằng 'Verbündeter' hoặc 'Gefährte'.

Phân tích từ

mit
cùng, với
prefix
+
streiter
người đấu tranh (từ 'streiten' - đấu tranh)
root
Từ Điển Đức Việt