Looking up...
Kết nghĩa, tình bạn thân thiết giữa những người cùng chiến đấu hoặc làm việc chung, đặc biệt trong quân đội hoặc các nhóm có mục tiêu chung.
Die Kameradschaft unter den Feuerwehrleuten half ihnen, in schwierigen Situationen zusammenzuhalten.
Sự kết nghĩa giữa các thành viên đội cứu hỏa giúp họ đoàn kết trong những tình huống khó khăn.
Thường dùng trong ngữ cảnh quân sự hoặc các nhóm có tinh thần đoàn kết cao.
Từ này thường dùng trong ngữ cảnh quân sự hoặc các nhóm có tinh thần đoàn kết cao, không dùng trong các mối quan hệ cá nhân thông thường.
Từ gốc Đức, từ 'Kamerad' (đồng đội) + hậu tố '-schaft' (tình trạng, sự).
Thường dùng trong ngữ cảnh quân sự hoặc các nhóm có tinh thần đoàn kết cao. Không dùng trong các mối quan hệ cá nhân thông thường.