Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

Kameradschaft

/kaməˈʁaːtʃaft/
noun★Trung cấp— kết nghĩa
trang trọng

Kết nghĩa, tình bạn thân thiết giữa những người cùng chiến đấu hoặc làm việc chung, đặc biệt trong quân đội hoặc các nhóm có mục tiêu chung.

Die Kameradschaft unter den Feuerwehrleuten half ihnen, in schwierigen Situationen zusammenzuhalten.

Sự kết nghĩa giữa các thành viên đội cứu hỏa giúp họ đoàn kết trong những tình huống khó khăn.

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh quân sự hoặc các nhóm có tinh thần đoàn kết cao.

Cụm từ kết hợp

Kameradschaft pflegengiúp đỡ, chăm sóc tình bạnKameradschaft zeigenthể hiện sự kết nghĩa

Từ đồng nghĩa

KameradschaftlichkeitFreundschaftSolidarität

Từ trái nghĩa

FeindschaftKonkurrenz

Cụm từ liên quan

Kameradschaft im Einsatzcụm từ
sự kết nghĩa trong nhiệm vụ

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này thường dùng trong ngữ cảnh quân sự hoặc các nhóm có tinh thần đoàn kết cao, không dùng trong các mối quan hệ cá nhân thông thường.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Đức, từ 'Kamerad' (đồng đội) + hậu tố '-schaft' (tình trạng, sự).

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh quân sự hoặc các nhóm có tinh thần đoàn kết cao. Không dùng trong các mối quan hệ cá nhân thông thường.

Phân tích từ

Kamerad
đồng đội
root
+
-schaft
tình trạng, sự
suffix
Từ Điển Đức Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.