Freund

/fʁɔʏnt/
nounCơ bản
thông thường

Người bạn, người bạn thân

Mein Freund und ich gehen oft zusammen ins Kino.

Tôi và bạn tôi thường đi xem phim cùng nhau.

Sie ist meine beste Freundin.

Cô ấy là bạn thân nhất của tôi.

💡

Từ này thường được sử dụng để chỉ người bạn thân, có thể là nam hoặc nữ.

Cụm từ kết hợp

bester Freundbạn thân nhấtguter Freundbạn tốtFreundschaftsự bạn bè

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

Freundschaft schließencụm từ
kết bạn
Freundschaft beendencụm từ
chấm dứt mối bạn

💡Mẹo hay

Sử dụng 'Freund' và 'Freundin'

'Freund' dùng cho bạn nam, 'Freundin' dùng cho bạn nữ.

Quy tắc vàng

Định từ

Từ 'Freund' là danh từ, nên phải viết hoa chữ cái đầu.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc German, từ tiếng Đức cổ 'friunt', có nghĩa là 'người bạn'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Đức, 'Freund' thường được sử dụng để chỉ người bạn thân, trong khi 'Bekannter' dùng cho người quen.

Phân tích từ

Freund
người bạn
root
Từ Điển Đức Việt