Freund

/fʁɔʏnt/
bạn bè

Mein Freund kommt heute zum Abendessen.

Bạn của tôi sẽ đến ăn tối hôm nay.


thông thường

Người bạn thân, người bạn thân thiết hoặc người bạn thân thiết trong mối quan hệ tình cảm.

Sie hat viele Freunde in der Schule.

Cô ấy có rất nhiều bạn ở trường.

Er ist mein bester Freund seit der Kindheit.

Anh ấy là bạn thân nhất của tôi từ khi còn nhỏ.

Từ này thường được sử dụng để chỉ mối quan hệ thân thiết giữa các cá nhân.

Cụm từ kết hợp

guter Freundbạn thânFreundschaftsự bạn bèFreundschaft schließenkết bạn

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

Freundschaft beendencụm từ
chấm dứt mối quan hệ bạn bè

Mẹo hay

Sử dụng 'Freund' trong các tình huống thân mật

Từ 'Freund' thường được sử dụng để chỉ người bạn thân, trong khi 'Bekannter' có nghĩa là 'người quen'. Trong các tình huống thân mật, bạn có thể sử dụng 'Freund' để chỉ người bạn thân.

Quy tắc vàng

Phân biệt 'Freund' và 'Bekannter'

'Freund' thường được sử dụng để chỉ người bạn thân, trong khi 'Bekannter' có nghĩa là 'người quen'. Trong các tình huống thân mật, bạn có thể sử dụng 'Freund' để chỉ người bạn thân.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Đức, có nguồn gốc từ tiếng Đức trung cổ 'vriunt', có nghĩa là 'người bạn'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Đức, từ 'Freund' thường được sử dụng để chỉ mối quan hệ thân thiết, trong khi 'Bekannter' có nghĩa là 'người quen'.

Phân tích từ

Freund
người bạn
root
Từ Điển Đức Việt