Ich danke dir
cảm ơn emIch danke dir für deine Hilfe.
Tôi cảm ơn em vì sự giúp đỡ của em.
thông thường
Câu nói dùng để cảm ơn một người thân thiết hoặc người bạn thân, thường dùng trong các cuộc hội thoại thân mật.
Ich danke dir für das Geschenk.
Tôi cảm ơn em vì quà tặng.
Danke dir für deine Unterstützung.
Cảm ơn em vì sự ủng hộ của em.
Dùng với người bạn thân hoặc người thân, không dùng trong các tình huống chính thức.
Cụm từ kết hợp
Ich danke dir fürTôi cảm ơn em vì
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Dùng 'Ich danke dir' với người bạn thân hoặc người thân, và dùng 'Ich danke Ihnen' trong các tình huống chính thức.
Nguồn gốc từ
Từ 'danke' có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ 'dankon', có nghĩa là 'cảm ơn'. 'Dir' là dạng thân mật của 'dich' (bạn).
Ghi chú sử dụng
Dùng với người bạn thân hoặc người thân, không dùng trong các tình huống chính thức.
Phân tích từ
Ich
tôi
rootdanke
cảm ơn
rootdir
bạn (thân mật)
rootTừ Điển Đức Việt