Looking up...
Tình trạng không thể di chuyển hoặc hoạt động, thường do bệnh lý, chấn thương hoặc bất kỳ nguyên nhân khác gây ra sự giới hạn về cơ thể.
Die Immobilität des Patienten erschwerte die Behandlung.
Sự bất động của bệnh nhân khiến việc điều trị trở nên khó khăn hơn.
Thường được sử dụng trong bối cảnh y tế hoặc chăm sóc sức khỏe.
Từ này thường được sử dụng để mô tả tình trạng bệnh nhân không thể di chuyển, đặc biệt là trong bối cảnh chăm sóc sức khỏe.
Từ 'Immobilität' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'immobilis', nghĩa là 'không thể di chuyển'.
Thường được sử dụng trong bối cảnh y tế để mô tả tình trạng bệnh nhân không thể di chuyển.