For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

Immobilität

/ɪmoˈbiːli̯tɛːt/
noun★Trung cấp
trang trọng

Tình trạng không thể di chuyển hoặc hoạt động, thường do bệnh lý, chấn thương hoặc bất kỳ nguyên nhân khác gây ra sự giới hạn về cơ thể.

Die Immobilität des Patienten erschwerte die Behandlung.

Sự bất động của bệnh nhân khiến việc điều trị trở nên khó khăn hơn.

💡

Thường được sử dụng trong bối cảnh y tế hoặc chăm sóc sức khỏe.

Cụm từ kết hợp

vollständige Immobilitätsự bất động hoàn toànImmobilität des Patientensự bất động của bệnh nhân

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh y tế

Từ này thường được sử dụng để mô tả tình trạng bệnh nhân không thể di chuyển, đặc biệt là trong bối cảnh chăm sóc sức khỏe.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'Immobilität' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'immobilis', nghĩa là 'không thể di chuyển'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong bối cảnh y tế để mô tả tình trạng bệnh nhân không thể di chuyển.

Phân tích từ

im-
không
prefix
+
-mobil
di chuyển
root
+
-ität
tính chất
suffix
Từ Điển Đức Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →