Immobilität
💡 sự bất động“Nach dem Unfall litt er unter vollständiger Immobilität.”
“Sau chấn thương, anh ta bị hoàn toàn bất động.”
trang trọng
Tình trạng không thể di chuyển hoặc hoạt động, thường do bệnh lý, chấn thương hoặc bất kỳ nguyên nhân khác gây ra sự giới hạn về cơ thể.
Die Immobilität des Patienten erschwerte die Behandlung.
Sự bất động của bệnh nhân khiến việc điều trị trở nên khó khăn hơn.
💡
Thường được sử dụng trong bối cảnh y tế hoặc chăm sóc sức khỏe.
Cụm từ kết hợp
vollständige Immobilitätsự bất động hoàn toànImmobilität des Patientensự bất động của bệnh nhân
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh y tế
Từ này thường được sử dụng để mô tả tình trạng bệnh nhân không thể di chuyển, đặc biệt là trong bối cảnh chăm sóc sức khỏe.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'Immobilität' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'immobilis', nghĩa là 'không thể di chuyển'.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong bối cảnh y tế để mô tả tình trạng bệnh nhân không thể di chuyển.
Phân tích từ
im-
không
prefix-mobil
di chuyển
root-ität
tính chất
suffixTừ Điển Đức Việt