Insekt

/ɪnˈzɛkt/
nounCơ bản
trang trọng

Các loài động vật không xương sống có sáu chân, bao gồm ruồi, bọ, ong, và kiến.

Die Bienen sind wichtige Insekten für die Bestäubung.

Ong là loài côn trùng quan trọng trong việc thụ phấn.

💡

Từ này thường được sử dụng để chỉ các loài động vật nhỏ, không xương sống, có sáu chân.

Cụm từ kết hợp

Insektenstichchích của côn trùngInsektenhotelnhà trú ẩn cho côn trùng

Từ đồng nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Ghi nhớ rằng 'Insekt' chỉ bao gồm các loài có sáu chân, không bao gồm nhện (những loài có tám chân).

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Đức 'Insekt' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'insectum', có nghĩa là 'cắt thành nhiều phần'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Đức, từ 'Insekt' thường được sử dụng để chỉ các loài động vật nhỏ, không xương sống, có sáu chân. Nó không bao gồm các loài động vật có xương sống như nhện hoặc nhện cạp.

Phân tích từ

Insekt
côn trùng
root
Từ Điển Đức Việt