Looking up...
nhà, nơi ở của một người hoặc gia đình
Das ist mein Zuhause.
Đây là nhà của tôi.
Thường dùng để chỉ nơi ở chính của một người.
quê hương, nơi sinh sống ban đầu
Ich vermisse mein Heimatland.
Tôi nhớ quê hương của mình.
Dùng để chỉ nơi sinh sống từ nhỏ hoặc nơi có cảm tình đặc biệt.
Từ này thường dùng để chỉ nơi ở chính của một người hoặc gia đình, ví dụ: 'Ich gehe nach Hause.' (Tôi đi về nhà.)
'Heim' thường dùng để chỉ nơi ở hoặc quê hương, còn 'Haus' chỉ một tòa nhà hoặc ngôi nhà cụ thể.
Từ tiếng Đức có nguồn gốc từ tiếng German cổ 'heim', có nghĩa là 'nhà' hoặc 'quê hương'.
Từ 'heim' thường được dùng để chỉ nơi ở chính của một người hoặc gia đình. Nó cũng có thể dùng để chỉ quê hương hoặc nơi có cảm tình đặc biệt.