hallo

/haˈloː/
interjectionCơ bản
thông thường

Lời chào thân mật, thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc giữa bạn bè.

Hallo, wie geht's?

Chào, bạn khỏe không?

Hallo, schön dich zu sehen!

Chào, vui được gặp bạn!

💡

Thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc giữa bạn bè. Trong các tình huống chính thức, người ta thường dùng 'Guten Tag' hoặc 'Guten Morgen'.

Cụm từ kết hợp

Hallo sagennói chàoHallo rufengọi chào

Từ đồng nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Trong các tình huống chính thức, hãy sử dụng 'Guten Tag' hoặc 'Guten Morgen' thay vì 'hallo'. Trong các cuộc trò chuyện thân mật, 'hallo' là lựa chọn phù hợp.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'hallo' có nguồn gốc từ tiếng Anh 'hello' hoặc 'hallo', và đã được tích hợp vào tiếng Đức từ thế kỷ 19.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'hallo' thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc giữa bạn bè. Trong các tình huống chính thức, người ta thường dùng 'Guten Tag' hoặc 'Guten Morgen'.

Từ Điển Đức Việt