Looking up...
Thuộc về nơi ở, bản địa, quen thuộc với một nơi nào đó.
Er fühlt sich in dieser Stadt heimisch.
Anh ấy cảm thấy thân thuộc với thành phố này.
Diese Tierart ist in dieser Region heimisch.
Loài động vật này là bản địa vùng này.
Thường dùng để mô tả sự quen thuộc hoặc bản địa với một nơi.
Từ này thường dùng để mô tả sự thuộc về một nơi hoặc sự quen thuộc với một vùng.
Từ gốc tiếng Đức, từ 'Heim' (nhà) + hậu tố '-isch' (tính từ).
Thường dùng để mô tả sự quen thuộc hoặc bản địa với một nơi.